阿勒曼尼語 ā lēi màn ní yǔ · a lặc mạn ni ngữ Hán Việt: a lặc mạn ni ngữ · Pinyin: ā lēi màn ní yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 勒 (lặc) + 曼 (mạn) + 尼 (ni) + 語 (ngữ)Pinyinā lēi màn ní yǔHán Việta lặc mạn ni ngữCấu tạo阿 + 勒 + 曼 + 尼 + 語 · a + lặc + mạn + ni + ngữ nghĩa thành phần: a + lặc + mạn + ni + ngữ