阿卜拉剋薩斯
a bặc lạp khắc tát tư
Hán Việt: a bặc lạp khắc tát tư · Pinyin: ā bo lā kè sà sī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc) + 薩 (tát) + 斯 (tư)
Hán Việt: a bặc lạp khắc tát tư · Pinyin: ā bo lā kè sà sī
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc) + 薩 (tát) + 斯 (tư)