阿卡德王朝 ā kǎ dé wáng cháo · a tạp đức vương triêu Hán Việt: a tạp đức vương triêu · Pinyin: ā kǎ dé wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 卡 (tạp) + 德 (đức) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinā kǎ dé wáng cháoHán Việta tạp đức vương triêuCấu tạo阿 + 卡 + 德 + 王 + 朝 · a + tạp + đức + vương + triêu nghĩa thành phần: a + tạp + đức + vương + triêu