阿型白榴巖 a hình bạch lưu nham Hán Việt: a hình bạch lưu nham Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 型 (hình) + 白 (bạch) + 榴 (lưu) + 巖 (nham)Hán Việta hình bạch lưu nhamCấu tạo阿 + 型 + 白 + 榴 + 巖 · a + hình + bạch + lưu + nham nghĩa thành phần: a + hình + bạch + lưu + nham