阿堪尼斯特 a kham ni tư đặc Hán Việt: a kham ni tư đặc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 堪 (kham) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Hán Việta kham ni tư đặcCấu tạo阿 + 堪 + 尼 + 斯 + 特 · a + kham + ni + tư + đặc nghĩa thành phần: a + kham + ni + tư + đặc