阿塔圖爾克

ā tǎ tú ěr kè a tháp đồ nhĩ khắc

Hán Việt: a tháp đồ nhĩ khắc · Pinyin: ā tǎ tú ěr kè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tháp) + (đồ) + (nhĩ) + (khắc)