阿塞拜疆族 ā sài bài jiāng zú · a tắc bái cương tộc Hán Việt: a tắc bái cương tộc · Pinyin: ā sài bài jiāng zú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 塞 (tắc) + 拜 (bái) + 疆 (cương) + 族 (tộc)Pinyinā sài bài jiāng zúHán Việta tắc bái cương tộcCấu tạo阿 + 塞 + 拜 + 疆 + 族 · a + tắc + bái + cương + tộc nghĩa thành phần: a + tắc + bái + cương + tộc