阿塞拜疆語 ā sài bài jiāng yǔ · a tắc bái cương ngữ Hán Việt: a tắc bái cương ngữ · Pinyin: ā sài bài jiāng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 塞 (tắc) + 拜 (bái) + 疆 (cương) + 語 (ngữ)Pinyinā sài bài jiāng yǔHán Việta tắc bái cương ngữCấu tạo阿 + 塞 + 拜 + 疆 + 語 · a + tắc + bái + cương + ngữ nghĩa thành phần: a + tắc + bái + cương + ngữ Nghĩa EngCihui Azeri