阿夷罗婆底

a di la bà để

Hán Việt: a di la bà để

Tổng quan

a di la bà để (地名)Ajiravatī,河名。見阿恃多伐底條。☸

Cấu tạo: (a) + (di) + (la) + (bà) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a di la bà để (地名)Ajiravatī,河名。見阿恃多伐底條。☸