阿奴謨柁 a nô mô đả Hán Việt: a nô mô đả Tổng quan (雜語)Anumoda,譯曰隨喜。辭別施主時之詞。見寄皈傳一。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 奴 (nô) + 谟 (mô) + 柁 (đả)Hán Việta nô mô đảCấu tạo阿 + 奴 + 谟 + 柁 · a + nô + mô + đả nghĩa thành phần: a + nô + mô + đả Nghĩa ViệtCihui (雜語)Anumoda,譯曰隨喜。辭別施主時之詞。見寄皈傳一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa阿奴律陀 · 阿奴波經 · 阿奴邏陀 · 阿奴摩 · 阿奴波 · 阿奴羯爛多