阿奴波 a nô ba Hán Việt: a nô ba Tổng quan (人名)具名阿奴波跋耆Anupadabhāgī,人名。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 奴 (nô) + 波 (ba)Hán Việta nô baCấu tạo阿 + 奴 + 波 · a + nô + ba nghĩa thành phần: a + nô + ba Nghĩa ViệtCihui (人名)具名阿奴波跋耆Anupadabhāgī,人名。☸Tần suất từ [bktd] a nô ba (人名)具名阿奴波跋耆Anupadabhāgī,人名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa阿奴波經 · 阿奴摩 · 阿奴律陀 · 阿奴謨柁 · 阿奴邏陀 · 阿奴羯爛多 · 阿奴