阿姆哈拉人

ā mǔ hā lā rén a mỗ cáp lạp nhân

Hán Việt: a mỗ cáp lạp nhân · Pinyin: ā mǔ hā lā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (mỗ) + (cáp) + (lạp) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又译安哈拉人”。埃塞俄比亚的民族。约1700万人(1985年)。讲安哈拉语,通用英语。多信基督教。男女行割礼。主要从事农业和畜牧业,手工业发达。