阿姆哈拉語

Āmǔhālāyǔ a mỗ cáp lạp ngữ

Hán Việt: a mỗ cáp lạp ngữ · Pinyin: Āmǔhālāyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (mỗ) + (cáp) + (lạp) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Amharic