阿字一百义

a tự nhất bách nghĩa

Hán Việt: a tự nhất bách nghĩa

Tổng quan

a tự nhất bách nghĩa (名數)一、一切法無來。二、一切法無去。三、一切無行云云。舉無住,無本性,根本以下一百。☸

Cấu tạo: (a) + (tự) + (nhất) + (bách) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tự nhất bách nghĩa (名數)一、一切法無來。二、一切法無去。三、一切無行云云。舉無住,無本性,根本以下一百。☸