阿字内外声

a tự nội ngoại thanh

Hán Việt: a tự nội ngoại thanh

Tổng quan

a tự nội ngoại thanh (術語)阿字之一字,有喉內聲與喉外聲之二音也。大日經疏十七曰:「阿有內外,若雖無外聲,然不能離阿字內聲。內聲者即謂喉中阿聲也。」云云,外聲者謂其喉中阿字之顯現也。☸

Cấu tạo: (a) + (tự) + (nội) + (ngoại) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tự nội ngoại thanh (術語)阿字之一字,有喉內聲與喉外聲之二音也。大日經疏十七曰:「阿有內外,若雖無外聲,然不能離阿字內聲。內聲者即謂喉中阿聲也。」云云,外聲者謂其喉中阿字之顯現也。☸