阿富汗獵犬 Āfùhàn lièquǎn · a phú hãn liệp khuyển Hán Việt: a phú hãn liệp khuyển · Pinyin: Āfùhàn lièquǎn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 富 (phú) + 汗 (hãn) + 獵 (liệp) + 犬 (khuyển)PinyinĀfùhàn lièquǎnHán Việta phú hãn liệp khuyểnCấu tạo阿 + 富 + 汗 + 獵 + 犬 · a + phú + hãn + liệp + khuyển nghĩa thành phần: a + phú + hãn + liệp + khuyển Nghĩa EngCihui Afghan Hound