阿富汗赤羊 ā fù hàn chì yáng · a phú hãn xích dương Hán Việt: a phú hãn xích dương · Pinyin: ā fù hàn chì yáng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 富 (phú) + 汗 (hãn) + 赤 (xích) + 羊 (dương)Pinyinā fù hàn chì yángHán Việta phú hãn xích dươngCấu tạo阿 + 富 + 汗 + 赤 + 羊 · a + phú + hãn + xích + dương nghĩa thành phần: a + phú + hãn + xích + dương