阿富汗駐軍 ā fù hàn zhù jūn · a phú hãn trú quân Hán Việt: a phú hãn trú quân · Pinyin: ā fù hàn zhù jūn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 富 (phú) + 汗 (hãn) + 駐 (trú) + 軍 (quân)Pinyinā fù hàn zhù jūnHán Việta phú hãn trú quânCấu tạo阿 + 富 + 汗 + 駐 + 軍 · a + phú + hãn + trú + quân nghĩa thành phần: a + phú + hãn + trú + quân