阿爾伯特馬爾伕
a nhĩ bá đặc mã nhĩ phu
Hán Việt: a nhĩ bá đặc mã nhĩ phu · Pinyin: ā ěr bó tè mǎ ěr fū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 伕 (phu)
Hán Việt: a nhĩ bá đặc mã nhĩ phu · Pinyin: ā ěr bó tè mǎ ěr fū
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 伕 (phu)