阿爾布費拉 ā ěr bù fèi lā · a nhĩ bố phí lạp Hán Việt: a nhĩ bố phí lạp · Pinyin: ā ěr bù fèi lā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 費 (phí) + 拉 (lạp)Pinyinā ěr bù fèi lāHán Việta nhĩ bố phí lạpCấu tạo阿 + 爾 + 布 + 費 + 拉 · a + nhĩ + bố + phí + lạp nghĩa thành phần: a + nhĩ + bố + phí + lạp