阿爾斯特湖 ā ěr sī tè hú · a nhĩ tư đặc hồ Hán Việt: a nhĩ tư đặc hồ · Pinyin: ā ěr sī tè hú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 湖 (hồ)Pinyinā ěr sī tè húHán Việta nhĩ tư đặc hồCấu tạo阿 + 爾 + 斯 + 特 + 湖 · a + nhĩ + tư + đặc + hồ nghĩa thành phần: a + nhĩ + tư + đặc + hồ