阿爾斯特省 ā ěr sī tè shěng · a nhĩ tư đặc tỉnh Hán Việt: a nhĩ tư đặc tỉnh · Pinyin: ā ěr sī tè shěng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 省 (tỉnh)Pinyinā ěr sī tè shěngHán Việta nhĩ tư đặc tỉnhCấu tạo阿 + 爾 + 斯 + 特 + 省 · a + nhĩ + tư + đặc + tỉnh nghĩa thành phần: a + nhĩ + tư + đặc + tỉnh