阿爾比翁期 a nhĩ bỉ ông kì Hán Việt: a nhĩ bỉ ông kì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 比 (bỉ) + 翁 (ông) + 期 (kì)Hán Việta nhĩ bỉ ông kìCấu tạo阿 + 爾 + 比 + 翁 + 期 · a + nhĩ + bỉ + ông + kì nghĩa thành phần: a + nhĩ + bỉ + ông + kì