阿爾漢格爾斯克

ā ěr hàn gé ěr sī kè a nhĩ hán cách nhĩ tư khắc

Hán Việt: a nhĩ hán cách nhĩ tư khắc · Pinyin: ā ěr hàn gé ěr sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (hán) + (cách) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Arkhangelsk