阿爾法粒子

ā ěr fǎ lì zǐ a nhĩ pháp lạp tử

Hán Việt: a nhĩ pháp lạp tử · Pinyin: ā ěr fǎ lì zǐ

Tổng quan

hạt alpha (hạt nhân heli)

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (pháp) + (lạp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt alpha (hạt nhân heli)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些放射性物质衰变时放射出来的氦原子核,由两个中子和两个质子构成,质量为氢原子的4倍,带正电荷,穿透力不强。通常写作α粒子。

Eng

  • CC-CEDICT alpha particle (helium nucleus)
  • Cihui alpha particle (helium nucleus)