阿爾法通道 ā ěr fà tōng dào · a nhĩ pháp thông đạo Hán Việt: a nhĩ pháp thông đạo · Pinyin: ā ěr fà tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 法 (pháp) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinā ěr fà tōng dàoHán Việta nhĩ pháp thông đạoCấu tạo阿 + 爾 + 法 + 通 + 道 · a + nhĩ + pháp + thông + đạo nghĩa thành phần: a + nhĩ + pháp + thông + đạo