阿爾特米爾河

ā ěr tè mǐ ěr hé a nhĩ đặc mễ nhĩ hà

Hán Việt: a nhĩ đặc mễ nhĩ hà · Pinyin: ā ěr tè mǐ ěr hé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (đặc) + (mễ) + (nhĩ) + (hà)