阿爾瓦雷斯 ā ěr wǎ léi sī · a nhĩ ngõa lôi tư Hán Việt: a nhĩ ngõa lôi tư · Pinyin: ā ěr wǎ léi sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinā ěr wǎ léi sīHán Việta nhĩ ngõa lôi tưCấu tạo阿 + 爾 + 瓦 + 雷 + 斯 · a + nhĩ + ngõa + lôi + tư nghĩa thành phần: a + nhĩ + ngõa + lôi + tư