阿爾貝加繆 ā ěr bèi jiā miào · a nhĩ bối gia mâu Hán Việt: a nhĩ bối gia mâu · Pinyin: ā ěr bèi jiā miào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 加 (gia) + 繆 (mâu)Pinyinā ěr bèi jiā miàoHán Việta nhĩ bối gia mâuCấu tạo阿 + 爾 + 貝 + 加 + 繆 · a + nhĩ + bối + gia + mâu nghĩa thành phần: a + nhĩ + bối + gia + mâu