阿爾貝圖斯 ā ěr bèi tú sī · a nhĩ bối đồ tư Hán Việt: a nhĩ bối đồ tư · Pinyin: ā ěr bèi tú sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 圖 (đồ) + 斯 (tư)Pinyinā ěr bèi tú sīHán Việta nhĩ bối đồ tưCấu tạo阿 + 爾 + 貝 + 圖 + 斯 · a + nhĩ + bối + đồ + tư nghĩa thành phần: a + nhĩ + bối + đồ + tư