阿巴伯內爾 ā bā bó nèi ěr · a ba bá nội nhĩ Hán Việt: a ba bá nội nhĩ · Pinyin: ā bā bó nèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 伯 (bá) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ)Pinyinā bā bó nèi ěrHán Việta ba bá nội nhĩCấu tạo阿 + 巴 + 伯 + 內 + 爾 · a + ba + bá + nội + nhĩ nghĩa thành phần: a + ba + bá + nội + nhĩ