阿巴合唱團 ā bā hé chàng tuán · a ba hợp xướng đoàn Hán Việt: a ba hợp xướng đoàn · Pinyin: ā bā hé chàng tuán Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)Pinyinā bā hé chàng tuánHán Việta ba hợp xướng đoànCấu tạo阿 + 巴 + 合 + 唱 + 團 · a + ba + hợp + xướng + đoàn nghĩa thành phần: a + ba + hợp + xướng + đoàn