阿布哈茲語 ā bù hā zī yǔ · a bố cáp tư ngữ Hán Việt: a bố cáp tư ngữ · Pinyin: ā bù hā zī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 布 (bố) + 哈 (cáp) + 茲 (tư) + 語 (ngữ)Pinyinā bù hā zī yǔHán Việta bố cáp tư ngữCấu tạo阿 + 布 + 哈 + 茲 + 語 · a + bố + cáp + tư + ngữ nghĩa thành phần: a + bố + cáp + tư + ngữ Nghĩa EngCihui Abkhaz