阿布扎比市 ā bù zhā bǐ shì · a bố trát bỉ thị Hán Việt: a bố trát bỉ thị · Pinyin: ā bù zhā bǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 布 (bố) + 扎 (trát) + 比 (bỉ) + 市 (thị)Pinyinā bù zhā bǐ shìHán Việta bố trát bỉ thịCấu tạo阿 + 布 + 扎 + 比 + 市 · a + bố + trát + bỉ + thị nghĩa thành phần: a + bố + trát + bỉ + thị