阿恩斯貝格 ā ēn sī bèi gé · a ân tư bối cách Hán Việt: a ân tư bối cách · Pinyin: ā ēn sī bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 恩 (ân) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyinā ēn sī bèi géHán Việta ân tư bối cáchCấu tạo阿 + 恩 + 斯 + 貝 + 格 · a + ân + tư + bối + cách nghĩa thành phần: a + ân + tư + bối + cách