阿託伐他汀 ā tuō fá tā tīng · a thác phạt tha đinh Hán Việt: a thác phạt tha đinh · Pinyin: ā tuō fá tā tīng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 託 (thác) + 伐 (phạt) + 他 (tha) + 汀 (đinh)Pinyinā tuō fá tā tīngHán Việta thác phạt tha đinhCấu tạo阿 + 託 + 伐 + 他 + 汀 · a + thác + phạt + tha + đinh nghĩa thành phần: a + thác + phạt + tha + đinh