阿拉伯國家 ā lā bó guó jiā · a lạp bá quốc gia Hán Việt: a lạp bá quốc gia · Pinyin: ā lā bó guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinā lā bó guó jiāHán Việta lạp bá quốc giaCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 國 + 家 · a + lạp + bá + quốc + gia nghĩa thành phần: a + lạp + bá + quốc + gia