阿拉伯字體 ā lā bó zì tǐ · a lạp bá tự thể Hán Việt: a lạp bá tự thể · Pinyin: ā lā bó zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinā lā bó zì tǐHán Việta lạp bá tự thểCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 字 + 體 · a + lạp + bá + tự + thể nghĩa thành phần: a + lạp + bá + tự + thể