阿拉伯字母

ā lā bó zì mǔ a lạp bá tự mẫu

Hán Việt: a lạp bá tự mẫu · Pinyin: ā lā bó zì mǔ

Tổng quan

tiếng A-rập

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng A-rập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西元四世紀左右由阿拉米亞文字演變而成的一種文字。原用以記錄阿拉伯語,在伊朗、阿富汗等地亦用來寫若干非阿拉伯語言。現行字母共二十八個,都是輔音。元音用附加符號表示。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿拉伯文的字母,共二十八个。因伊斯兰教的影响流传很广。

Eng

  • Cihui 阿拉伯字母 lābó zìmǔ n. Arabic letters