阿拉伯橡膠樹
a lạp bá tượng giao thụ
Hán Việt: a lạp bá tượng giao thụ · Pinyin: ā la bó xiàng jiāo shù
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 樹 (thụ)
Hán Việt: a lạp bá tượng giao thụ · Pinyin: ā la bó xiàng jiāo shù
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 樹 (thụ)