阿拉伯茴香

ā lā bó huí xiāng a lạp bá hồi hương

Hán Việt: a lạp bá hồi hương · Pinyin: ā lā bó huí xiāng

Tổng quan

xem 孜然, thìa là

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (hồi) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 孜然, thìa là

Eng

  • CC-CEDICT see 孜然[zi1 ran2], cumin
  • Cihui see 孜然, cumin