阿拉伯輔幣 a lạp bá phụ tệ Hán Việt: a lạp bá phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việta lạp bá phụ tệCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 輔 + 幣 · a + lạp + bá + phụ + tệ nghĩa thành phần: a + lạp + bá + phụ + tệ