阿拉維王朝 ā lā wéi wáng cháo · a lạp duy vương triêu Hán Việt: a lạp duy vương triêu · Pinyin: ā lā wéi wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinā lā wéi wáng cháoHán Việta lạp duy vương triêuCấu tạo阿 + 拉 + 維 + 王 + 朝 · a + lạp + duy + vương + triêu nghĩa thành phần: a + lạp + duy + vương + triêu