阿斯基亞陵 ā sī jī yà líng · a tư cơ á lăng Hán Việt: a tư cơ á lăng · Pinyin: ā sī jī yà líng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 亞 (á) + 陵 (lăng)Pinyinā sī jī yà língHán Việta tư cơ á lăngCấu tạo阿 + 斯 + 基 + 亞 + 陵 · a + tư + cơ + á + lăng nghĩa thành phần: a + tư + cơ + á + lăng