阿斯旺水壩 ā sī wàng shuǐ bà · a tư vượng thủy bá Hán Việt: a tư vượng thủy bá · Pinyin: ā sī wàng shuǐ bà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 旺 (vượng) + 水 (thủy) + 壩 (bá)Pinyinā sī wàng shuǐ bàHán Việta tư vượng thủy báCấu tạo阿 + 斯 + 旺 + 水 + 壩 · a + tư + vượng + thủy + bá nghĩa thành phần: a + tư + vượng + thủy + bá