阿斯泰利克斯
a tư thái lợi khắc tư
Hán Việt: a tư thái lợi khắc tư · Pinyin: Āsītàilìkèsī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)
Nghĩa
Eng
- Cihui Asterix
Hán Việt: a tư thái lợi khắc tư · Pinyin: Āsītàilìkèsī
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)