阿斯泰利克斯

Āsītàilìkèsī a tư thái lợi khắc tư

Hán Việt: a tư thái lợi khắc tư · Pinyin: Āsītàilìkèsī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tư) + (thái) + (lợi) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Asterix