阿斯特拉罕 ā sī tè lā hǎn · a tư đặc lạp hãn Hán Việt: a tư đặc lạp hãn · Pinyin: ā sī tè lā hǎn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 罕 (hãn)Pinyinā sī tè lā hǎnHán Việta tư đặc lạp hãnCấu tạo阿 + 斯 + 特 + 拉 + 罕 · a + tư + đặc + lạp + hãn nghĩa thành phần: a + tư + đặc + lạp + hãn Nghĩa EngCihui Astrakhan