阿斯特麗公主
a tư đặc lệ công chủ
Hán Việt: a tư đặc lệ công chủ · Pinyin: ā sī tè lì gōng zhǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 麗 (lệ) + 公 (công) + 主 (chủ)
Hán Việt: a tư đặc lệ công chủ · Pinyin: ā sī tè lì gōng zhǔ
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 麗 (lệ) + 公 (công) + 主 (chủ)