阿斯通馬丁 ā sī tōng mǎ dīng · a tư thông mã đinh Hán Việt: a tư thông mã đinh · Pinyin: ā sī tōng mǎ dīng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 通 (thông) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)Pinyinā sī tōng mǎ dīngHán Việta tư thông mã đinhCấu tạo阿 + 斯 + 通 + 馬 + 丁 · a + tư + thông + mã + đinh nghĩa thành phần: a + tư + thông + mã + đinh