阿明拉謝特

ā míng lā xiè tè a minh lạp tạ đặc

Hán Việt: a minh lạp tạ đặc · Pinyin: ā míng lā xiè tè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (minh) + (lạp) + (tạ) + (đặc)