阿明拉謝特 ā míng lā xiè tè · a minh lạp tạ đặc Hán Việt: a minh lạp tạ đặc · Pinyin: ā míng lā xiè tè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 明 (minh) + 拉 (lạp) + 謝 (tạ) + 特 (đặc)Pinyinā míng lā xiè tèHán Việta minh lạp tạ đặcCấu tạo阿 + 明 + 拉 + 謝 + 特 · a + minh + lạp + tạ + đặc nghĩa thành phần: a + minh + lạp + tạ + đặc